Chương 4. Chuyển hóa năng lượng trong tế bào

Bài 14. Phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào

Tìm hiểu về quá trình phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào.

🟡 Trung bình 45 phút

Phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào

1 1. Quá trình phân giải (Dị hóa)

a) Đường phân (Glycolysis)

  • Định nghĩa: Quá trình phân giải glucose thành 2 phân tử pyruvate.
  • Địa điểm: Tế bào chất.
  • Sản phẩm: 2 ATP, 2 NADH, 2 Pyruvate.
  • Các bước: Glucose (6C) → Glucose-6-phosphate → Fructose-6-phosphate → ... → 2 Pyruvate (3C).

b) Phản ứng tạo Pyruvate

  • Pyruvate được vận chuyển vào ti thể.
  • Trong điều kiệh có oxygen: Pyruvate → Acetyl-CoA → Chu trình Krebs.
  • Trong điều kiện thiếu oxygen: Lên men (lên men lactic hoặc lên men rượu).

c) Lên men

  • Lên men lactic: Pyruvate → Lactic acid (trong cơ).
  • Lên men rượu: Pyruvate → Ethanol + CO₂ (trong nấm, một số vi khuẩn).
  • Chỉ tạo 2 ATP từ 1 glucose.

2 2. Hô hấp tế bào hiếu khí

a) Phản ứng tạo Acetyl-CoA

  • Pyruvate (từ tế bào chất) vào mao mạch ti thể.
  • Pyruvate → Acetyl-CoA + CO₂ + NADH (bởi enzyme pyruvate dehydrogenase).

b) Chu trình Krebs (Chu trình axit citric)

  • Địa điểm: Matrix ti thể.
  • Chu trình: Acetyl-CoA (2C) + Oxaloacetate (4C) → Citrate (6C) → ... → Oxaloacetate + 2CO₂.
  • Sản phẩm: 2 ATP, 6 NADH, 2 FADH₂, 4 CO₂ (cho 1 glucose).

c) Chuỗi vận chuyển electron

  • Địa điểm: Màng trong ti thể.
  • Quá trình: NADH, FADH₂ → Electron → Chuỗi vận chuyển → O₂ → H₂O.
  • Sản phẩm: ~28-30 ATP, nước.
  • Điều kiện: Cần oxygen làm chất nhận electron cuối cùng.

d) Tổng kết

  • 1 glucose → 30-32 ATP, 6 CO₂, 6 H₂O.
  • Hiệu suất: ~40% năng lượng được chuyển thành ATP.

3 3. Quá trình tổng hợp (Đồng hóa)

a) Quang hợp

  • Định nghĩa: Quá trình chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành hóa năng trong các hợp chất hữu cơ.
  • Phương trình: 6CO₂ + 6H₂O + ánh sáng → C₆H₁₂O₆ + 6O₂
  • Địa điểm: Lục lạp (chloroplast).
  • Giai đoạn: Quang phản ứng (màng tilacoid) + Phản ứng tối (stroma).

b) Tổng hợp protein

  • DNA → mRNA (phiên mã): Trong nhân.
  • mRNA → Protein (dịch mã): Trên ribosome.
  • Nguyên liệu: 20 loại amino acid.
  • Năng lượng: ATP và GTP.

c) Tổng hợp lipid

  • Acid béo được tổng hợp từ Acetyl-CoA.
  • Glycerol được tổng hợp từ đường.
  • Quá trình xảy ra trong RE trơn và tế bào chất.

d) Tổng hợp carbohydrate

  • Glucose được tổng hợp từ pyruvate (trong quang hợp hoặc tạo đường mới).
  • Quá trình tạo glucose từ các chất không đường gọi là tạo đường (gluconeogenesis).

4 4. Quang hợp

a) Cấu trúc lục lạp

  • Màng kép: Màng ngoài và màng trong.
  • Stroma: Chất nền chứa enzyme.
  • Tilacoid: Các túi dẹp xếp chồng thành granum.
  • Chlorophyll: Sắc tố quang hợp màu xanh lục.

b) Quang phản ứng

  • Địa điểm: Màng tilacoid.
  • Quá trình: H₂O → O₂ + H⁺ + e⁻
  • Sản phẩm: ATP, NADPH, O₂.
  • Cơ chế: Chuỗi vận chuyển electron quang hợp.

c) Phản ứng tối (Chu trình Calvin)

  • Địa điểm: Stroma.
  • Nguyên liệu: CO₂, ATP, NADPH.
  • Sản phẩm: Glucose (qua nhiều bước).
  • Quá trình cố định carbon: CO₂ gắn vào RuBP nhờ enzyme Rubisco.

5 5. Trao đổi năng lượng

a) ATP và chu trình năng lượng

  • ATP được tạo từ ADP + Pi trong:
  • Hô hấp tế bào (hiếu khí): 30-32 ATP/glucose.
  • Đường phân + lên men: 2 ATP/glucose.
  • Quang hợp: ATP từ quang phản ứng.

b) NADH và FADH₂

  • NADH: Coenzyme mang electron giàu năng lượng.
  • FADH₂: Coenzyme tương tự, ít năng lượng hơn NADH.
  • Cả hai đều chuyển electron đến chuỗi vận chuyển để tạo ATP.

c) Cân bằng năng lượng

  • Tế bào liên tục tạo và sử dụng ATP.
  • Chu trình ATP-ADP đảm bảo cung cấp năng lượng liên tục.
  • Khoảng 40% năng lượng được sử dụng hiệu quả, 60% tỏa ra nhiệt.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 4. Chuyển hóa năng lượng trong tế bào