Chương 4. Chuyển hóa năng lượng trong tế bào

Bài 15. Thí nghiệm ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính enzyme và kiểm tra hoạt tính của enzyme amylase

Thực hành về ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính enzyme và kiểm tra hoạt tính của enzyme amylase.

🟡 Trung bình 45 phút

Thí nghiệm ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính enzyme

1 1. Mục đích và nguyên tắc thí nghiệm

a) Mục đích

  • Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ, pH, nồng độ enzyme và substrate đến hoạt tính enzyme.
  • Kiểm tra hoạt tính enzyme amylase trong nước bọt.
  • Rèn luyện kỹ năng thực hành.

b) Nguyên tắc chung

  • Enzyme là chất xúc tác sinh học, tăng tốc độ phản ứng.
  • Hoạt tính enzyme phụ thuộc vào điều kiện môi trường.
  • Đo tốc độ phản ứng để đánh giá hoạt tính enzyme.

c) Enzyme amylase

  • Amylase xúc tác phản ứng thủy phân tinh bột thành đường maltose.
  • Có trong nước bọt (ptyalin) và dịch tụy.
  • Tối ưu: pH ~7, nhiệt độ ~37°C.

2 2. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của nhiệt độ

a) Dụng cụ và hóa chất

  • Ống nghiệm, cốc thủy tinh, nhiệt kế.
  • Dung dịch tinh bột 1%, dung dịch amylase.
  • Thuốc thử iodine (I₂/KI).
  • Nước đá, nước nóng 37°C, nước sôi.

b) Quy trình

  • Bước 1: Chuẩn bị 3 ống nghiệm:
  • Ống 1: Nước đá (0°C)
  • Ống 2: Nước ấm (37°C)
  • Ống 3: Nước sôi (100°C)
  • Bước 2: Thêm dung dịch tinh bột và amylase vào mỗi ống.
  • Bước 3: Sau 5 phút, nhỏ thuốc thử iodine vào mỗi ống.
  • Bước 4: Ghi nhận màu sắc.

c) Kết quả dự kiến

  • Ống 1 (lạnh): Màu xanh tím (tinh bột chưa bị phân giải).
  • Ống 2 (ấm): Không màu (tinh bột bị phân giải hoàn toàn).
  • Ống 3 (nóng): Màu xanh tím (enzyme biến tính, không hoạt động).

3 3. Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của pH

a) Dụng cụ và hóa chất

  • Dung dịch đệm pH khác nhau (pH 2, 4, 7, 9, 12).
  • Dung dịch tinh bột 1%, amylase.
  • Thuốc thử iodine.

b) Quy trình

  • Bước 1: Chuẩn bị 5 ống nghiệm với các pH khác nhau.
  • Bước 2: Thêm tinh bột và amylase vào mỗi ống.
  • Bước 3: Đặt tất cả trong bể ấm 37°C.
  • Bước 4: Sau 5 phút, thử với iodine.

c) Kết quả dự kiến

  • pH tối ưu: ~7 (amylase từ nước bọt)
  • pH quá axit hoặc kiềm: Enzyme biến tính, tinh bột không bị phân giải.

4 4. Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của nồng độ enzyme

a) Dụng cụ và hóa chất

  • Dung dịch amylase có nồng độ khác nhau (0,1%, 0,5%, 1%).
  • Dung dịch tinh bột 1% (dư thừa).
  • Thuốc thử iodine.

b) Quy trình

  • Bước 1: Chuẩn bị 3 ống với nồng độ enzyme khác nhau.
  • Bước 2: Thêm cùng lượng tinh bột vào mỗi ống.
  • Bước 3: Quan sát tốc độ mất màu xanh tím với iodine.

c) Kết quả dự kiến

  • Nồng độ enzyme cao → Phản ứng nhanh hơn.
  • Đường cong bão hòa: Tốc độ tăng đến giới hạn khi enzyme đã bão hòa.

5 5. Thí nghiệm 4: Kiểm tra hoạt tính amylase trong nước bọt

a) Mục đích

  • Chứng minh nước bọt có chứa enzyme amylase.
  • Đánh giá hoạt tính của enzyme này.

b) Quy trình

  • Bước 1: Lấy 2-3 ml nước bọt (ngậm nước rồi nhổ ra).
  • Bước 2: Pha loãng với nước cất 1:1.
  • Bước 3: Thêm vào dung dịch tinh bột, đặt trong bể ấm 37°C.
  • Bước 4: Sau 3-5 phút, thử với iodine.

c) Kết quả

  • Nếu không màu: Nước bọt có amylase hoạt động.
  • Nếu có màu xanh: Enzyme không hoạt động hoặc đã biến tính.

6 6. Xử lý kết quả và báo cáo

a) Ghi kết quả

  • Ghi màu sắc của mỗi ống nghiệm sau khi thử iodine.
  • Lập bảng so sánh kết quả.
  • Ghi thời gian phản ứng.

b) Phân tích

  • Xác định điều kiện tối ưu của enzyme.
  • Giải thích kết quả dựa trên kiến thức về cấu trúc và hoạt động enzyme.

c) Báo cáo thí nghiệm

  • Tên thí nghiệm.
  • Mục đích.
  • Dụng cụ và hóa chất.
  • Quy trình.
  • Kết quả (bảng và nhận xét).
  • Kết luận.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 4. Chuyển hóa năng lượng trong tế bào